越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hành lý ký gửi” (1)
hành lý ký gửi

英语
名checked baggage
có nhiều hành lý ký gửi
I have a lot of checked baggage
相关词“hành lý ký gửi” (0)
未找到相关词。
短语“hành lý ký gửi” (1)
có nhiều hành lý ký gửi
I have a lot of checked baggage
